Đổi thẻ cào
LƯU Ý:
► Sai mệnh giá -50% của mệnh giá nhỏ hơn (Quý khách cần xem kỹ mệnh giá)
►Thẻ cần ghi đúng serial. Cố tình ghi sai serial sẽ không được hỗ trợ giải quyết khiếu nại!
► Chỉ Kết nối Api với các Shop game, shop dịch vụ tuân thủ quy định pháp luật, phát hiện khóa tài khoản v.v
Bảng phí đổi thẻ cào
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ | 1,000,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
API | 13.1 % | 14.3 % | 14.3 % | 12.3 % | 12.3 % | 12.3 % | 12.3 % | 12.3 % | 12.3 % |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
API | 12.5 % | 12.5 % | 12.5 % | 12.5 % | 10.3 % | 10.3 % | 10.3 % | 10.3 % |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 30,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
API | 15 % | 15 % | 15 % | 15 % | 13.5 % | 12 % | 12 % | 12 % |
Nhóm | 10,000đ | 20,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 500,000đ | 1,000,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
API | 9.8 % | 9.8 % | 9.8 % | 9.8 % | 9.8 % | 9.8 % | 9.8 % |
Nhóm | 5,000đ | 10,000đ | 20,000đ | 50,000đ | 100,000đ | 200,000đ | 500,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
API | 11.7 % | 11.7 % | 9.7 % | 9.7 % | 9.7 % | 9.7 % | 9.7 % |
Nhóm | 100,000đ | 200,000đ | 300,000đ | 500,000đ | 1,000,000đ | 2,000,000đ | 5,000,000đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
API | 10 % | 10 % | 10 % | 10 % | 10 % | 11.5 % | 11.5 % |